bermuda dollar
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bermuda: "Bermuda dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Bermuda, một lãnh thổ hải ngoại của Anh ở Đại Tây Dương. Đồng tiền này được ký hiệu là $ hoặc BD$, và có giá trị tương đương với đô la Mỹ (USD) theo tỷ giá cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm là 10 đô la Bermuda.)
- (Bạn có thể đổi đô la Mỹ sang đô la Bermuda tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pegged to the US dollar": được neo giá với đô la Mỹ. (Đô la Bermuda được neo giá với đô la Mỹ theo tỷ lệ 1:1.)
Biến thể và từ gần giống
- Bermudian dollar (danh từ): biến thể đồng nghĩa, ít phổ biến hơn. (Đô la Bermuda được chấp nhận tại các cửa hàng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- BMD (viết tắt): mã ISO của đồng tiền này. (Tỷ giá hối đoái của BMD ổn định.)
Các cụm từ liên quan
- in Bermuda dollars: bằng đô la Bermuda. (Vui lòng thanh toán bằng đô la Bermuda hoặc đô la Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
- "as good as a Bermuda dollar": (thành ngữ) có giá trị tương đương, ổn định. (Lời nói của anh ấy đáng tin cậy như đô la Bermuda.)